
1. Các mẫu xe ô tô điện VinFast mới nhất 2026
Trong năm 2026, VinFast giới thiệu ba sản phẩm đáng chú ý gồm VF 2, VF 8 The All New và VF MPV 7. Dưới đây là các thông tin đã được hãng công bố chính thức.
1.1. VinFast VF 2 – Xe điện mini dành cho đô thị
Ra mắt ngày 5/7/2026, VF 2 là mẫu xe điện 2 cửa, 4 chỗ được phát triển từ Minio Green cho khách hàng cá nhân. Thân xe dài 3.090 mm, phù hợp với điều kiện đường phố đông đúc và những khu vực có không gian đỗ xe hạn chế. Chiều dài cơ sở 2.065 mm giúp VinFast bố trí đủ bốn vị trí ngồi trong kích thước nhỏ gọn.
Thông số VinFast VF 2:
Hạng mục | Thông số |
Kích thước dài × rộng × cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
Công suất tối đa | 30 kW |
Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
Hệ dẫn động | Cầu sau |
Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
Quãng đường di chuyển | 210 km theo NEDC |
Thời gian sạc nhanh 10–70% | Khoảng 34 phút |
Tốc độ tối đa | 80 km/h |
Giá công bố | 188 triệu đồng, gồm pin |
VF 2 có hai chế độ lái Eco và Normal. Với tốc độ tối đa 80 km/h cùng phạm vi hoạt động 210 km, cấu hình này đáp ứng nhu cầu đi làm, đưa đón con hoặc di chuyển quãng ngắn trong thành phố. Hệ dẫn động cầu sau cũng giúp tách bánh dẫn động khỏi bánh điều hướng, phù hợp với thiết kế thân xe nhỏ.
Trang bị tiện nghi gồm đèn chiếu sáng LED, mâm 13 inch, màn hình thông tin 7 inch, điều hòa, ghế lái chỉnh cơ bốn hướng và hai loa tích hợp radio FM. Về an toàn, xe có túi khí người lái, phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD và kiểm soát lực kéo TCS.

1.2. VinFast VF 8 The All New – SUV điện thế hệ mới
VinFast giới thiệu VF 8 The All New ngày 20/5/2026. Mẫu SUV điện cỡ D được thay đổi toàn diện về ngoại thất, khung gầm, kiến trúc điện và công nghệ quản lý vận hành. Xe duy trì cấu hình 5 chỗ nhưng sử dụng ngôn ngữ thiết kế Tech Fluid, nhấn mạnh mặt ca-lăng đen bóng, dải đèn cánh chim và các bề mặt thân xe liền mạch.
Thông số VF 8 The All New:
Hạng mục | Thông số |
Kích thước dài × rộng × cao | 4.701 × 1.872 × 1.670 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
Khoảng sáng gầm | 170 mm |
Công suất tối đa | 170 kW, tương đương 228 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 330 Nm |
Hệ dẫn động | Cầu trước |
Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
Quãng đường di chuyển | Tối đa 500 km theo NEDC |
Thời gian sạc nhanh 10–70% | Dưới 30 phút |
Giá công bố | 999 triệu đồng |
Khoang lái được trang bị màn hình trung tâm 12,9 inch, màn hình sau vô-lăng và cần số điện tử. Xe có điều hòa tự động hai vùng, lọc không khí Combi 1.0, hệ thống âm thanh tám loa và trợ lý ảo tiếng Việt. Ghế lái chỉnh điện sáu hướng, có nhớ vị trí; hàng ghế sau có thể ngả và gập theo tỷ lệ 60:40.
Điểm nâng cấp đáng chú ý là hệ thống treo giảm chấn thích ứng FSD, có khả năng thay đổi độ cứng của phuộc theo mặt đường. Hệ thống quản lý nhiệt ITM điều phối nhiệt độ cho pin, động cơ, hệ thống điện và điều hòa khoang lái, qua đó hỗ trợ duy trì hiệu suất vận hành và kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng.
VF 8 The All New còn có gói ADAS với các tính năng hỗ trợ di chuyển trên cao tốc, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn đường, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ. Kết cấu khung gầm cùng hệ thống hỗ trợ lái được VinFast phát triển hướng đến mục tiêu đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP.

1.3. VinFast VF MPV 7 – Xe điện 7 chỗ cho gia đình
Ra mắt ngày 20/1/2026, VF MPV 7 là phiên bản cao cấp được phát triển từ Limo Green và hướng đến khách hàng gia đình. Xe sử dụng cấu hình 7 chỗ với bốn bánh được bố trí sát các góc nhằm mở rộng không gian cabin. Chiều dài cơ sở 2.840 mm tạo thêm khoảng để chân cho ba hàng ghế.
Thông số VinFast VF MPV 7:
Hạng mục | Thông số |
Kích thước dài × rộng × cao | 4.740 × 1.872 × 1.734 mm |
Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
Khoảng sáng gầm | 185 mm |
Công suất tối đa | 150 kW, tương đương 201 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm |
Hệ dẫn động | Cầu trước |
Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
Quãng đường di chuyển | Tối đa 450 km theo NEDC |
Thời gian sạc nhanh 10–70% | Khoảng 30 phút |
Dung tích khoang hành lý tối đa | 1.240 lít |
Giá công bố khi ra mắt | 819 triệu đồng, gồm VAT |
Nội thất VF MPV 7 có ghế bọc da nhân tạo, màn hình cảm ứng 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cần số điện tử cùng vô-lăng D-Cut. Điều hòa tự động được tích hợp bộ lọc bụi mịn PM2.5 và cửa gió cho cả ba hàng ghế, giúp phân bổ luồng khí đều hơn khi xe chở đủ bảy người.
Khi cần vận chuyển nhiều hành lý, người dùng có thể gập các hàng ghế sau để mở rộng khoang chứa đồ lên 1.240 lít. Cấu hình này phù hợp với gia đình đông thành viên, các chuyến đi dài hoặc nhu cầu kết hợp chở người và hành lý thường xuyên.
Trang bị hỗ trợ người lái gồm camera lùi, cảm biến đỗ xe phía sau và ga tự động. Xe còn tích hợp trợ lý ảo tiếng Việt, kết nối điện thoại cùng tính năng theo dõi và định vị từ xa. Những trang bị này cho thấy VF MPV 7 được điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng cá nhân thay vì tập trung chủ yếu vào vận tải hành khách.

>> Xem thêm: Lộ Diện Xe VinFast VF Wild Sắp Ra Mắt Kèm Giá Dự Kiến
2. Các mẫu xe ô tô điện VinFast mới khác gì dòng xe trước?
VF 2 chủ yếu thay đổi cách định vị sản phẩm, VF MPV 7 nâng cấp tiện nghi từ Limo Green, còn VF 8 The All New được phát triển lại sâu về nền tảng kỹ thuật.
2.1. So sánh VinFast VF 2 và Minio Green
Tiêu chí | VinFast VF 2 | Minio Green |
Nhóm sản phẩm | Ô tô điện cá nhân | Dòng xe Green |
Khách hàng hướng đến | Người mua xe phục vụ sinh hoạt | Người dùng có nhu cầu khai thác dịch vụ |
Nền tảng | Tinh chỉnh từ Minio Green | Nền tảng gốc |
Kiểu dáng | Xe mini 2 cửa, 4 chỗ | Xe mini 2 cửa, 4 chỗ |
Động cơ và pin | Cùng cấu hình với Minio Green | Cùng cấu hình với VF 2 |
Khác biệt chính | Định vị cho khách hàng cá nhân | Được phép khai thác dịch vụ theo chính sách VinFast |
VF 2 không phải phiên bản mạnh hơn hoặc đi xa hơn Minio Green. Hai xe gần như tương đồng về kỹ thuật, do đó lựa chọn phụ thuộc chủ yếu vào mục đích sử dụng. Người mua xe để đi lại cá nhân nên quan tâm VF 2, còn người có kế hoạch kinh doanh vận tải cần xem xét Minio Green và chính sách áp dụng cho dòng Green.
2.2. So sánh VF 8 The All New và VF 8 thế hệ trước
Tiêu chí | VF 8 The All New | VF 8 thế hệ trước |
Mức độ thay đổi | Phát triển lại toàn diện | Nền tảng sản phẩm cũ |
Khung gầm | Khung gầm mới, giảm trọng lượng | Cấu trúc nặng hơn |
Chênh lệch trọng lượng | Giảm tới 600 kg | Cao hơn thế hệ mới |
Cấu trúc điều khiển | Máy tính trung tâm CVC | Hệ thống điều khiển phân tán |
Hệ thống treo | Giảm chấn thích ứng FSD | Không sử dụng FSD |
Quản lý nhiệt | Hệ thống tích hợp ITM | Không sử dụng ITM mới |
Hệ truyền động | Một động cơ, dẫn động cầu trước | Có bản một động cơ và hai động cơ |
Hướng nâng cấp | Tối ưu trọng lượng và hiệu suất | Có nhiều lựa chọn về công suất |
VF 8 The All New không phải bản nâng cấp theo hướng tăng công suất. Việc giảm trọng lượng, bổ sung FSD và ITM cho thấy VinFast ưu tiên độ ổn định, khả năng quản lý năng lượng và trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Người quan tâm sức mạnh của hệ dẫn động hai động cơ cần phân biệt rõ thế hệ mới với VF 8 Plus trước đây.
Máy tính trung tâm CVC cũng tạo khác biệt về cách các hệ thống trên xe phối hợp và xử lý lệnh. Vì vậy, giá trị của VF 8 The All New nằm nhiều ở nền tảng công nghệ mới, không chỉ ở thiết kế ngoại thất hoặc các trang bị nhìn thấy trong cabin.
2.3. So sánh VinFast VF MPV 7 và Limo Green
Tiêu chí | VinFast VF MPV 7 | Limo Green |
Định hướng sử dụng | Gia đình | Kinh doanh vận tải |
Động cơ, pin và phạm vi hoạt động | Giữ nguyên nền tảng Limo Green | Cùng cấu hình với VF MPV 7 |
Kích thước mâm | 19 inch | 18 inch |
Khoảng sáng gầm | 185 mm | 180 mm |
Chế độ lái | Eco, Normal, Sport | Eco, Normal |
Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện, tích hợp báo rẽ | Tập trung vào cấu hình thực dụng |
Tiện nghi được công bố | Ghế da nhân tạo, lọc PM2.5, cửa gió ba hàng ghế | Điều hòa tự động một vùng |
Kết nối | Apple CarPlay và Android Auto | Màn hình cảm ứng 10,1 inch |
VF MPV 7 không tạo khác biệt về động cơ, pin hoặc quãng đường so với Limo Green. Phần nâng cấp tập trung vào trải nghiệm hành khách, đặc biệt là chất liệu ghế, khả năng kết nối và chất lượng không khí cho ba hàng ghế. Vì vậy, người mua không nên lựa chọn VF MPV 7 với kỳ vọng xe vận hành mạnh hơn Limo Green.
Limo Green hợp lý hơn khi mục tiêu chính là khai thác vận tải và tối ưu cấu hình đầu tư. VF MPV 7 phù hợp hơn với gia đình thường xuyên sử dụng đủ ba hàng ghế, bởi phần chênh lệch giá trị chủ yếu nằm ở tiện nghi cabin và trải nghiệm của người ngồi.
>> Xem thêm: So Sánh Xe VF 2 Và VF 3: Xe Đô Thị Nào Phù Hợp Với Bạn?
3. Những điều cần kiểm tra trước khi đặt mua xe VinFast
Trước khi đặt cọc, người mua nên kiểm tra kỹ cấu hình xe, điều khoản hợp đồng và phương án sạc. Việc xác nhận từ đầu sẽ hạn chế chênh lệch giữa thông tin tham khảo và sản phẩm thực tế được bàn giao.
3.1. Xác nhận cấu hình và giá mua
Người mua nên yêu cầu đại lý cung cấp báo giá bằng văn bản, thay vì chỉ trao đổi qua điện thoại. Báo giá cần thể hiện rõ:
Phiên bản, màu sắc và trang bị của xe.
Giá bán đã bao gồm pin và VAT hay chưa.
Phụ kiện, bảo hiểm và thiết bị sạc đi kèm.
Giá trị, điều kiện và thời hạn của chương trình ưu đãi.
Những tính năng phần mềm miễn phí hoặc cần đăng ký trả phí.
3.2. Kiểm tra điều khoản đặt cọc
Trước khi thanh toán, người mua cần đọc kỹ thỏa thuận đặt cọc để xác định quyền lợi và trách nhiệm của hai bên. Trong đó, cần lưu ý:
Khoản đặt cọc có được hoàn lại khi hủy đơn hay không.
Điều kiện thay đổi màu sắc, phiên bản hoặc người đứng tên.
Thời hạn hoàn tất các khoản thanh toán còn lại.
Đại lý, địa điểm và thời gian dự kiến bàn giao xe.
Thời gian giao xe được công bố khi ra mắt là kế hoạch chung của hãng. Đối với từng đơn hàng, người mua nên căn cứ vào nội dung trong hợp đồng hoặc xác nhận bằng văn bản từ đại lý.
3.3. Đánh giá phương án sạc và bảo hành
Nếu dự định sạc tại nhà, người mua cần kiểm tra nguồn điện, vị trí đỗ xe và quyền lắp đặt thiết bị tại chung cư hoặc bãi xe. Trường hợp phụ thuộc vào trạm công cộng, nên tra cứu trạm sạc trên những tuyến đường thường xuyên di chuyển để đánh giá mức độ thuận tiện thực tế.
Chính sách bảo hành có thể khác nhau tùy mục đích sử dụng cá nhân hoặc kinh doanh dịch vụ. Vì vậy, người mua nên khai báo đúng nhu cầu, đồng thời xác nhận phạm vi bảo hành xe, pin và vị trí xưởng dịch vụ VinFast gần nhất.

4. Câu hỏi thường gặp về ô tô điện VinFast mới năm 2026
1- Ô tô điện VinFast mua năm 2026 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu tiếp tục áp dụng mức lệ phí trước bạ 0%. Chính sách hiện hành kéo dài đến hết ngày 28/2/2027; từ ngày 1/3/2027, Nghị định 202/2026/NĐ-CP tiếp tục duy trì mức 0% đến hết năm 2030. Người mua vẫn phải thanh toán phí cấp biển số và các chi phí đăng ký khác.
2- Quãng đường thực tế có bằng mức công bố theo NEDC không?
Không phải trong mọi điều kiện. NEDC là kết quả đo trong quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn, còn quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, địa hình, nhiệt độ, tải trọng, điều hòa và thói quen lái. Người mua nên dùng số liệu NEDC để so sánh giữa các mẫu xe, không nên xem đây là quãng đường cố định cho mỗi lần sạc.
3- Ô tô điện VinFast có cần bảo dưỡng định kỳ không?
Có. Dù không cần thay dầu động cơ như xe xăng, ô tô điện vẫn phải kiểm tra pin, hệ thống điện, phanh, lốp, hệ thống treo và dung dịch làm mát. Chu kỳ bảo dưỡng được xác định theo từng mẫu xe, quãng đường và thời gian sử dụng. Thực hiện đúng lịch cũng là điều kiện cần để duy trì quyền lợi bảo hành.
Nhìn chung, các mẫu xe ô tô điện VinFast mới nhất 2026 mở rộng lựa chọn cho người dùng, từ phương tiện đi phố nhỏ gọn đến SUV công nghệ và MPV 7 chỗ cho gia đình. Tuy nhiên, mỗi mẫu có định hướng, trang bị và giá trị sử dụng riêng, vì vậy người mua nên cân nhắc nhu cầu thực tế trước khi quyết định. Nếu cần xem xe, nhận báo giá hoặc tư vấn thêm, bạn có thể liên hệ Đại lý xe điện VinFast Nam Thái Bến Cát Bình Dương.
Thông tin liên hệ:
VINFAST NAM THÁI BÌNH DƯƠNG - Đại lý xe điện VinFast Bình Dương Hotline: 0907 348 678 Email: quy.nm@vinfastnamthai.vn Địa chỉ:
|